Phẫu thuật đục thủy tinh thể và những điều cần lưu ý

Đục thủy tinh thể là khi thể thủy tinh trong mắt bị mờ đục, khiến ánh sáng khó đi qua, gây ảnh hưởng đến thị giác của người bệnh, thậm chí có thể dẫn đến mất thị lực hoàn toàn.

Các triệu chứng ban đầu của đục thủy tinh thể bao gồm mờ mắt, lóa và khó đọc. Bệnh thường tiến triển rất chậm, và phẫu thuật đôi khi là không cần thiết. Trong một số trường hợp, mắt kính có gọng hoặc kính áp tròng có thể cải thiện thị giác của người mắc bệnh đục thủy tinh thể.

Không có cách nào để ngăn ngừa sự phát triển đục thủy tinh thể. Hiện nay, cách duy nhất để điều trị đục thủy tinh thể là phẫu thuật tháo bỏ thể thủy tinh trong mắt.

Khi nào cần phẫu thuật đục thủy tinh thể?

Việc phẫu thuật thực sự là không cần thiết nếu nó không ảnh hưởng nghiêm trọng đến tầm nhìn và cuộc sống hàng ngày của người bệnh.

Bác sĩ sẽ tiến hành các bước kiểm tra thị lực cho bệnh nhân và đưa ra những lời khuyên sau khi cân nhắc kết quả.

Phẫu thuật đục thủy tinh thể được thực hiện như thế nào?

Phẫu thuật đục thủy tinh thể là phẫu thuật được tiến hành nhằm tháo bỏ thủy tinh thể của mắt khi nó trở bị mờ đục và thay bằng một thể thủy tinh nhân tạo (ống kính nội nhãn). Đây là một trong những phẫu thuật được tiến hành nhiều nhất trên thế giới.

Phẫu thuật đục thủy tinh thể thường là phẫu thuật ngoại trú vì có thể ra về trong ngày. Hầu hết bệnh nhân đều tỉnh táo trong suốt quá trình phẫu thuật và chỉ cần gây tê cục bộ. Nếu người bệnh bị đục thủy tinh thể cả hai mắt, bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật một mắt trước. Sau khi mắt đó khỏi hoàn toàn, người bệnh sẽ được kiểm tra kỹ lưỡng một lần nữa để đánh giá khả năng hồi phục thị lực của mắt trước khi tiến hành phẫu thuật tiếp mắt còn lại. Mặc dù một ca phẫu thuật chỉ kéo dài từ 5 – 10 phút, phẫu thuật đục thủy tinh thể vẫn được xếp vào nhóm đại phẩu do đây là một phẫu thuật nội nhãn và có tác động trực tiếp đến thị lực của người bệnh.

Phẩu thuật đục thủy tinh thể có các loại sau:

  • Phaco (Phacoemulsification): Một vết rạch nhỏ được thực hiện ở một bên của giác mạc để đưa một que dò vào mắt. Đầu dò phát ra sóng siêu âm tần số cao giúp phá vỡ thể thủy tinh bị đục thành nhiều mảnh và hút ra ngoài. Phần bao (màng mỏng trong suốt bao quanh nhân thủy tinh thể) sẽ được giữ lại. Vết rạch được thực hiện quá nhỏ và không cần khâu khép miệng.
  • ECCE (Extracapsular Cataract Extraction): Bác sĩ sẽ rạch một vết mổ lớn trong giác mạc để tháo thể thủy tinh bị đục ra ngoài. Phương pháp này được sử dụng khi tia laser không thể phá vỡ được thể thủy tinh. Các bác sĩ cũng sẽ giữ lại bao để làm điểm tựa giữ cố định kính nội nhãn.
  • ICCE (Intracapsular Cataract Extration): Đây là phương pháp phẫu thuật rất hiếm khi được tiến hành, trừ trường hợp bị cườm quá nặng. Phẫu thuật phải loại bỏ cả phần vỏ lẫn nhân thủy tinh thể, bỏ luôn cả phần bao.

Sau khi loại bỏ thể thủy tinh bị đục trong mắt, bác sĩ sẽ đặt một thể thủy tinh nhân tạo hay còn gọi là kinh nội nhãn (IOL – Intraocular Lens) vào để thay thế. Trong trường hợp mắt bị các vấn đề về mắt khác, người bệnh sau phẫu thuật có thể phải đeo kinh áp tròng hoặc kính có gọng để điều chỉnh thị lực.

Điều gì xảy ra sau khi phẫu thuật đục thủy tinh thể?

Người bệnh có thể về nhà ngay sau phẫu thuật, tuy nhiên có một vài hoạt động sẽ bị hạn chế như không được tự lái xe, tránh khiêng hoặc nâng vật nặng, nên đi đứng và làm việc nhẹ nhàng…

Người bệnh có thể sẽ có cảm giác ngứa và khó chịu nhẹ thời gian đầu. Mắt có thể tiết dịch và nhạy cảm hơn với ánh sáng. Nên nhỏ mắt đều đặn đúng theo hướng dẫn của bác sĩ để ngừa nhiễm trùng và kiểm soát áp lực mắt. Thông thường, mắt sẽ lành hoàn toàn trong khoảng 8 tuần.

Sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, người bệnh vẫn cần phải đến bệnh viện để được thăm khám đều đặn và thường xuyên, kể cả khi mắt đã lành hoàn toàn. Bác sĩ sẽ kiểm tra và đánh giá tình trạng thị lực để quyết định người bệnh có cần thiết hay không phải mang kính giúp điều chỉnh thị lực khi đọc sách, làm việc… Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nếu được đặt thể thủy tinh nhân tạo phù hợp, người bệnh có thể không cần mang kính hỗ trợ. Do đó, trước khi phẫu thuật đục thủy tinh thể, bệnh nhân nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được tư vấn chọn kính nội nhãn phù hợp nhất.

Những rủi ro của phẫu thuật đục thủy tinh thể là gì?

Phẫu thuật đục thủy tinh thể bằng phương pháp Phaco được sử dụng trong đại đa số trường hợp, được đánh giá là một phẫu thuật an toàn và có tỷ lệ thành công cao với thời gian phẫu thuật ngắn, thị lực phụ hồi nhanh chóng và ít để lại biến chứng. Trong một số ít trường hợp, phẫu thuật đục thủy tinh thể vẫn có thể để lại một số biến chứng như nhiễm trùng mắt, xuất huyết mắt, sưng giác mạc, bong võng mạc, tăng nhãn áp, phù hoàng điểm dạng nang… Nguy cơ gặp biến chứng cao hơn đối với người bệnh có các vấn đề về mắt hoặc mắc một số bệnh khác. Tuy nhiên, đa phần các biến chứng này thường nhẹ và có thể kiểm soát được.

Kính nội nhãn khi được đặt vào trong mắt có thể bị lệch do phần bao giữ kính bị rách hoặc do dây chằng treo thể thủy tinh bị yếu và đứt khiến bản thân thể thủy tinh bị lệch. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật đặt kính lại càng sớm càng tốt, vì kính nội nhãn sau 3 tháng đặt vào sẽ dính chặt vào bao nên rất khó khăn cho phẩu thuật.

Một vấn đề khác có thể xảy ra đối với bệnh nhân sau khi phẫu thuật đục thủy tinh thể là đục bao sau. Bác sĩ chỉ phẫu thuật loại bỏ phần vỏ và nhân thể thủy tinh bị đục, giữ lại phần bao để làm điểm tựa giữ cố định kính nội nhãn được đặt vào sau đó. Vài tháng hoặc thậm chí là nhiều năm sau phẫu thuật, những tế bào biểu mô của nhân thủy tinh thể vẫn còn và phát triển nằm trên bao, khiến bao bị đục, làm mắt mờ, thị lực suy giảm. Điều trị đục bao sau khá đơn giản, các bác sĩ sẽ sử dụng phương pháp laser YAG. Khi đó, tia laser sẽ tạo một lỗ nhỏ trên phần bao bị đục, cho phép ánh sáng đi qua. Người bệnh có thể về nhà ngay và quay lại với cuộc sống thường nhật ngay sau phẫu thuật.

Hầu hết các rủi ro trên đều có thể kiểm soát được nếu phát hiện kịp thời. Do đó, người bệnh sau khi phẫu thuật đục thủy tinh thể nên tái khám đều đặn và thường xuyên, đảm bảo quá trình hồi phục của mắt.